Từ điển HSK / 本身
本身
Hán Việt: ✓ bản thânđại từHSK 3.0 cấp 6
bản thân, chính nó
Tốc độ
Ví dụ
这个问题本身并不复杂。
zhège wèntí běnshēn bìng bù fùzá.
Bản thân vấn đề này không hề phức tạp.
Cách viết
本
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事情本身 — bản thân sự việc
- 制度本身 — bản thân chế độ
- 本身条件 — điều kiện tự thân
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.