Từ điển HSK / 化身
化身
Hán Việt: hoá thândanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
hóa thân; hiện thân (thể hiện cụ thể của một phẩm chất, khái niệm); hóa thân thành; biến thành (một hình tượng khác)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hóa thân; hiện thân (thể hiện cụ thể của một phẩm chất, khái niệm)
她被誉为正义的化身。
tā bèi yù wéi zhèngyì de huàshēn.
Cô ấy được ca ngợi là hiện thân của chính nghĩa.
动
hóa thân thành; biến thành (một hình tượng khác)
传说中仙女化身为一只白鹤。
chuánshuō zhōng xiānnǚ huàshēn wéi yì zhī báihè.
Trong truyền thuyết, tiên nữ hóa thân thành một con hạc trắng.
Cách viết
化
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正义的化身 — hiện thân chính nghĩa
- 邪恶的化身 — hiện thân cái ác
- 化身为英雄 — hóa thân thành anh hùng
Từ cùng chữ
化 hoáCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.