Từ điển HSK / 亲身

亲身

Hán Việt: thân thântính từHSK 3.0 cấp 7-9

đích thân; tự thân; chính mình trải qua

Tốc độ

Ví dụ

这是他亲身经历的一段往事。

zhè shì tā qīnshēn jīnglì de yí duàn wǎngshì.

Đây là chuyện xưa mà chính anh ấy đã đích thân trải qua.

Cách viết

亲
身

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲身经历 — đích thân trải qua
  • 亲身体验 — tự thân trải nghiệm
  • 亲身参与 — đích thân tham gia

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK