Từ điển HSK / 发起
发起
Hán Việt: phát khởiđộng từHSK 3.0 cấp 5
khởi xướng; phát động; dấy lên
Tốc độ
Ví dụ
他们发起了一场环保活动。
tāmen fāqǐ le yī chǎng huánbǎo huódòng.
Họ đã khởi xướng một hoạt động bảo vệ môi trường.
Cách viết
发
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发起活动 — khởi xướng hoạt động
- 发起进攻 — phát động tấn công
- 发起人 — người khởi xướng
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.