Từ điển HSK / 起步价
起步价
qǐbùjiàHán Việt: khởi bộ giádanh từ
giá mở cửa (taxi)
Ví dụ
这个城市出租车的起步价是十三块。
Zhège chéngshì chūzūchē de qǐbùjià shì shísān kuài.
Giá mở cửa taxi ở thành phố này là mười ba tệ.
Cách viết
起
步
价
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起步价十块 — giá mở cửa mười tệ
- 不到起步价 — chưa tới giá mở cửa
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.