Từ điển HSK / 起步价

起步价

qǐbùjià

Hán Việt: khởi bộ giádanh từ

giá mở cửa (taxi)

Ví dụ

这个城市出租车的起步价是十三块。

Zhège chéngshì chūzūchē de qǐbùjià shì shísān kuài.

Giá mở cửa taxi ở thành phố này là mười ba tệ.

Cách viết

起
步
价

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起步价十块 — giá mở cửa mười tệ
  • 不到起步价 — chưa tới giá mở cửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK