Từ điển HSK / 激起

激起

Hán Việt: kích khởiđộng từHSK 7–9

khơi dậy; làm dấy lên; gợi lên

Ví dụ

这部电影激起了观众强烈的爱国热情。

zhè bù diànyǐng jīqǐ le guānzhòng qiángliè de àiguó rèqíng.

Bộ phim này đã khơi dậy lòng yêu nước mãnh liệt trong khán giả.

Cách viết

激
起

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 激起共鸣 — khơi dậy sự đồng cảm
  • 激起愤怒 — làm dấy lên phẫn nộ
  • 激起浪花 — làm tung bọt sóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK