Từ điển HSK / 起
起
Hán Việt: khởiđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 3 · 5
đứng dậy; rời khỏi (giường, chỗ ngồi); nổi lên; xuất hiện (dùng làm bổ ngữ); vụ; lần (sự việc, vụ việc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đứng dậy; rời khỏi (giường, chỗ ngồi)
他每天六点就起床。
tā měitiān liù diǎn jiù qǐchuáng.
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc sáu giờ.
nổi lên; xuất hiện (dùng làm bổ ngữ)
我突然想起了一件事。
wǒ tūrán xiǎng qǐ le yí jiàn shì.
Tôi đột nhiên nhớ ra một chuyện.
量
vụ; lần (sự việc, vụ việc)
今天发生了一起交通事故。
jīntiān fāshēng le yì qǐ jiāotōng shìgù.
Hôm nay đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
Cách viết
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起得早 — dậy sớm
- 想起来 — nhớ ra
- 一起去 — cùng đi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.