Từ điển HSK / 提起

提起

Hán Việt: đề khởiđộng từHSK 5

nhắc đến, đề cập; nhấc lên

Ví dụ

他从不提起那件事。

tā cóng bù tíqǐ nà jiàn shì.

Anh ấy chưa bao giờ nhắc đến chuyện đó.

Cách viết

提
起

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提起往事 — nhắc đến chuyện xưa
  • 不愿提起 — không muốn nhắc tới
  • 提起精神 — phấn chấn tinh thần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK