Từ điển HSK / 提起
提起
Hán Việt: đề khởiđộng từHSK 5
nhắc đến, đề cập; nhấc lên
Ví dụ
他从不提起那件事。
tā cóng bù tíqǐ nà jiàn shì.
Anh ấy chưa bao giờ nhắc đến chuyện đó.
Cách viết
提
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提起往事 — nhắc đến chuyện xưa
- 不愿提起 — không muốn nhắc tới
- 提起精神 — phấn chấn tinh thần
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.