Từ điển HSK / 唤起
唤起
Hán Việt: hoán khởiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khơi dậy; gợi lên; đánh thức (ký ức, tình cảm, ý thức)
Tốc độ
Ví dụ
这首老歌唤起了我童年的回忆。
zhè shǒu lǎo gē huànqǐ le wǒ tóngnián de huíyì.
Bài hát cũ này gợi dậy ký ức tuổi thơ của tôi.
Cách viết
唤
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唤起回忆 — gợi lại ký ức
- 唤起共鸣 — khơi dậy đồng cảm
- 唤起民众 — thức tỉnh dân chúng
Từ cùng chữ
唤 hoán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.