Từ điển HSK / 迭起
迭起
Hán Việt: điệt khởiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xảy ra liên tiếp, nổi lên hết đợt này đến đợt khác
Tốc độ
Ví dụ
整场演出高潮迭起,观众掌声不断。
zhěng chǎng yǎnchū gāocháo diéqǐ, guānzhòng zhǎngshēng búduàn.
Suốt buổi biểu diễn cao trào nối tiếp nhau, khán giả vỗ tay không ngớt.
Cách viết
迭
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高潮迭起 — cao trào nối tiếp
- 好戏迭起 — màn hay liên tiếp
- 战乱迭起 — loạn lạc liên miên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.