Từ điển HSK / 起程

起程

Hán Việt: khởi trìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khởi hành, lên đường (như 启程)

Tốc độ

Ví dụ

天一亮,队伍便起程赶往下一个目的地。

tiān yí liàng, duìwǔ biàn qǐchéng gǎnwǎng xià yí gè mùdìdì.

Trời vừa sáng, đoàn quân liền lên đường tiến về điểm đến tiếp theo.

Cách viết

起
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起程出发 — lên đường xuất phát
  • 明日起程 — ngày mai khởi hành
  • 收拾行装起程 — thu xếp hành lý lên đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK