Từ điển HSK / 看得起
看得起
Hán Việt: khán đắc khởiđộng từHSK 6
coi trọng, xem trọng, nể trọng
Ví dụ
谢谢你这么看得起我。
xièxie nǐ zhème kàndeqǐ wǒ.
Cảm ơn anh đã coi trọng tôi như vậy.
Cách viết
看
得
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看得起人 — coi trọng người khác
- 被人看得起 — được người ta coi trọng
- 互相看得起 — coi trọng lẫn nhau
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.