Từ điển HSK / 看得起

看得起

Hán Việt: khán đắc khởiđộng từHSK 6

coi trọng, xem trọng, nể trọng

Ví dụ

谢谢你这么看得起我。

xièxie nǐ zhème kàndeqǐ wǒ.

Cảm ơn anh đã coi trọng tôi như vậy.

Cách viết

看
得
起

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看得起人 — coi trọng người khác
  • 被人看得起 — được người ta coi trọng
  • 互相看得起 — coi trọng lẫn nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK