Từ điển HSK / 起劲
起劲
Hán Việt: khởi kìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hăng hái, hào hứng, hăng say
Tốc độ
Ví dụ
孩子们玩得正起劲,谁也不肯回家。
háizimen wán de zhèng qǐjìn, shéi yě bù kěn huíjiā.
Bọn trẻ đang chơi hào hứng, chẳng đứa nào chịu về nhà.
Cách viết
起
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 干得起劲 — làm hăng say
- 越说越起劲 — càng nói càng hào hứng
- 玩得起劲 — chơi hào hứng
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.