Từ điển HSK / 起草
起草
Hán Việt: ✓ khởi thảođộng từHSK 7–9
khởi thảo, dự thảo, soạn thảo
Ví dụ
这份合同由公司的法律顾问负责起草。
zhè fèn hétong yóu gōngsī de fǎlǜ gùwèn fùzé qǐcǎo.
Bản hợp đồng này do cố vấn pháp lý của công ty chịu trách nhiệm soạn thảo.
Cách viết
起
草
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起草文件 — soạn thảo văn kiện
- 起草报告 — khởi thảo báo cáo
- 起草合同 — soạn hợp đồng
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.