Từ điển HSK / 起点
起点
Hán Việt: ✓ khởi điểmdanh từHSK 6
điểm xuất phát; điểm khởi đầu; khởi điểm
Ví dụ
这只是成功的起点。
zhè zhǐshì chénggōng de qǐdiǎn.
Đây chỉ là điểm khởi đầu của thành công.
Cách viết
起
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新的起点 — điểm khởi đầu mới
- 站在起点 — đứng ở vạch xuất phát
- 起点很高 — xuất phát điểm cao
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.