Từ điển HSK / 起点

起点

Hán Việt: ✓ khởi điểmdanh từHSK 6

điểm xuất phát; điểm khởi đầu; khởi điểm

Ví dụ

这只是成功的起点。

zhè zhǐshì chénggōng de qǐdiǎn.

Đây chỉ là điểm khởi đầu của thành công.

Cách viết

起
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新的起点 — điểm khởi đầu mới
  • 站在起点 — đứng ở vạch xuất phát
  • 起点很高 — xuất phát điểm cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK