Từ điển HSK / 起步

起步

Hán Việt: khởi bộđộng từHSK 7–9

cất bước, bắt đầu chuyển động; (sự việc) mới khởi đầu

Ví dụ

我国的这项技术还处在刚刚起步的阶段。

wǒ guó de zhè xiàng jìshù hái chǔ zài gānggāng qǐbù de jiēduàn.

Công nghệ này của nước ta vẫn còn đang ở giai đoạn mới khởi đầu.

Cách viết

起
步

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起步阶段 — giai đoạn khởi đầu
  • 事业起步 — sự nghiệp mới bắt đầu
  • 起步较晚 — khởi đầu khá muộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK