Từ điển HSK / 起步
起步
Hán Việt: khởi bộđộng từHSK 7–9
cất bước, bắt đầu chuyển động; (sự việc) mới khởi đầu
Ví dụ
我国的这项技术还处在刚刚起步的阶段。
wǒ guó de zhè xiàng jìshù hái chǔ zài gānggāng qǐbù de jiēduàn.
Công nghệ này của nước ta vẫn còn đang ở giai đoạn mới khởi đầu.
Cách viết
起
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起步阶段 — giai đoạn khởi đầu
- 事业起步 — sự nghiệp mới bắt đầu
- 起步较晚 — khởi đầu khá muộn
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.