Từ điển HSK / 起伏

起伏

Hán Việt: khởi phụcđộng từHSK 7–9

lên xuống, nhấp nhô; thăng trầm, biến động (tình cảm, tình hình)

Ví dụ

远处的山峦连绵起伏,景色十分壮丽。

yuǎnchù de shānluán liánmián qǐfú, jǐngsè shífēn zhuànglì.

Dãy núi phía xa nhấp nhô trùng điệp, cảnh sắc vô cùng hùng vĩ.

Cách viết

起
伏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 连绵起伏 — nhấp nhô liên tiếp
  • 情绪起伏 — cảm xúc thăng trầm
  • 心潮起伏 — lòng dâng trào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK