Từ điển HSK / 开业

开业

Hán Việt: khai nghiệpđộng từHSK 3.0 cấp 5

khai trương, bắt đầu kinh doanh

Tốc độ

Ví dụ

这家餐厅明天正式开业。

zhè jiā cāntīng míngtiān zhèngshì kāiyè.

Nhà hàng này chính thức khai trương vào ngày mai.

Cách viết

开
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开业典礼 — lễ khai trương
  • 新店开业 — cửa hàng mới khai trương
  • 即将开业 — sắp khai trương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK