Từ điển HSK / 敞开
敞开
Hán Việt: sưởng khaiđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
mở toang; mở rộng ra; thoải mái; không hạn chế; tùy thích
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mở toang; mở rộng ra
他敞开大门,热情地欢迎每一位客人。
tā chǎngkāi dàmén, rèqíng de huānyíng měi yí wèi kèrén.
Anh ấy mở toang cửa lớn, nồng nhiệt chào đón từng vị khách.
副
thoải mái; không hạn chế; tùy thích
今天的自助餐,大家敞开吃吧。
jīntiān de zìzhùcān, dàjiā chǎngkāi chī ba.
Bữa buffet hôm nay, mọi người cứ ăn thoải mái nhé.
Cách viết
敞
开
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 敞开大门 — mở toang cửa lớn
- 敞开心扉 — mở lòng
- 敞开供应 — cung ứng không hạn chế
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.