Từ điển HSK / 开发
开发
Hán Việt: khai phátđộng từHSK 3.0 cấp 5
khai thác, phát triển, khai phá
Tốc độ
Ví dụ
这家公司正在开发一款新软件。
zhè jiā gōngsī zhèngzài kāifā yī kuǎn xīn ruǎnjiàn.
Công ty này đang phát triển một phần mềm mới.
Cách viết
开
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开发软件 — phát triển phần mềm
- 开发资源 — khai thác tài nguyên
- 开发市场 — khai phá thị trường
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.