Từ điển HSK / 开发

开发

Hán Việt: khai phátđộng từHSK 3.0 cấp 5

khai thác, phát triển, khai phá

Tốc độ

Ví dụ

这家公司正在开发一款新软件。

zhè jiā gōngsī zhèngzài kāifā yī kuǎn xīn ruǎnjiàn.

Công ty này đang phát triển một phần mềm mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开发软件phát triển phần mềm
  • 开发资源khai thác tài nguyên
  • 开发市场khai phá thị trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK