Từ điển HSK / 开场
开场
Hán Việt: khai trườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở màn; bắt đầu (buổi diễn, hoạt động)
Tốc độ
Ví dụ
演出准时开场。
yǎnchū zhǔnshí kāichǎng.
Buổi biểu diễn mở màn đúng giờ.
Cách viết
开
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准时开场 — mở màn đúng giờ
- 精彩开场 — mở màn đặc sắc
- 开场表演 — tiết mục mở màn
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.