Từ điển HSK / 开场

开场

Hán Việt: khai trườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mở màn; bắt đầu (buổi diễn, hoạt động)

Tốc độ

Ví dụ

演出准时开场。

yǎnchū zhǔnshí kāichǎng.

Buổi biểu diễn mở màn đúng giờ.

Cách viết

开
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 准时开场 — mở màn đúng giờ
  • 精彩开场 — mở màn đặc sắc
  • 开场表演 — tiết mục mở màn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK