Từ điển HSK / 开辟
开辟
Hán Việt: khai tịchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở ra, khai phá (đường sá, tuyến giao thông); khai thác, mở mang (thị trường, lĩnh vực); mở ra (kỷ nguyên mới)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mở ra, khai phá (đường sá, tuyến giao thông)
他们在深山里开辟了一条新路。
tāmen zài shēnshān lǐ kāipì le yì tiáo xīn lù.
Họ đã khai phá một con đường mới trong rừng sâu.
khai thác, mở mang (thị trường, lĩnh vực); mở ra (kỷ nguyên mới)
这项技术为人类开辟了新的纪元。
zhè xiàng jìshù wèi rénlèi kāipì le xīn de jìyuán.
Công nghệ này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhân loại.
Cách viết
开
辟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开辟道路 — mở đường
- 开辟市场 — khai thác thị trường
- 开辟专栏 — mở chuyên mục
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.