Từ điển HSK / 开动
开动
Hán Việt: khai độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khởi động, cho vận hành (máy móc); (xe, đội ngũ) chuyển bánh, khởi hành; vận dụng, huy động (trí óc, tư duy)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khởi động, cho vận hành (máy móc); (xe, đội ngũ) chuyển bánh, khởi hành
工人一按电钮,机器就开动了。
gōngrén yí àn diànniǔ, jīqì jiù kāidòng le.
Công nhân vừa bấm nút, máy liền khởi động.
vận dụng, huy động (trí óc, tư duy)
遇到难题要多开动脑筋。
yùdào nántí yào duō kāidòng nǎojīn.
Gặp bài khó phải chịu khó vận dụng đầu óc.
Cách viết
开
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开动机器 — khởi động máy
- 开动脑筋 — vận dụng trí óc
- 火车开动 — tàu chuyển bánh
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.