Từ điển HSK / 开动

开动

Hán Việt: khai độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khởi động, cho vận hành (máy móc); (xe, đội ngũ) chuyển bánh, khởi hành; vận dụng, huy động (trí óc, tư duy)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

khởi động, cho vận hành (máy móc); (xe, đội ngũ) chuyển bánh, khởi hành

工人一按电钮,机器就开动了。

gōngrén yí àn diànniǔ, jīqì jiù kāidòng le.

Công nhân vừa bấm nút, máy liền khởi động.

vận dụng, huy động (trí óc, tư duy)

遇到难题要多开动脑筋。

yùdào nántí yào duō kāidòng nǎojīn.

Gặp bài khó phải chịu khó vận dụng đầu óc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开动机器khởi động máy
  • 开动脑筋vận dụng trí óc
  • 火车开动tàu chuyển bánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK