Từ điển HSK / 开启
开启
Hán Việt: khai khởiđộng từHSK 3.0 cấp 6
mở ra; khởi động, bắt đầu
Tốc độ
Ví dụ
新的一年开启了新的希望。
xīn de yì nián kāiqǐ le xīn de xīwàng.
Năm mới mở ra hy vọng mới.
Cách viết
开
启
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开启新篇章 — mở ra chương mới
- 开启电源 — bật nguồn điện
- 开启旅程 — bắt đầu hành trình
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
启 khởi
- 启动qǐdòngkhởi động; mở máy (thiết bị, xe); (kế hoạch, dự án) khởi động; phát động; triển khai
- 启发qǐfāgợi mở; khai sáng; khơi gợi; gợi ý; sự gợi mở; gợi ý; cảm hứng
- 启示qǐshìgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
- 启事qǐshìthông báo; cáo thị; mẩu rao (đăng công khai)
- 启程qǐchéngkhởi hành, lên đường, xuất phát
- 启迪qǐdíkhai sáng, gợi mở, khai mở (trí tuệ, nhận thức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.