Từ điển HSK / 启迪

启迪

Hán Việt: khởi địchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khai sáng, gợi mở, khai mở (trí tuệ, nhận thức)

Tốc độ

Ví dụ

老师的一番话深深启迪了我。

lǎoshī de yì fān huà shēnshēn qǐdíle wǒ.

Những lời của thầy đã gợi mở cho tôi rất sâu sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 启迪智慧khai mở trí tuệ
  • 启迪心灵gợi mở tâm hồn
  • 深受启迪được gợi mở sâu sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK