Từ điển HSK / 启迪
启迪
Hán Việt: khởi địchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khai sáng, gợi mở, khai mở (trí tuệ, nhận thức)
Tốc độ
Ví dụ
老师的一番话深深启迪了我。
lǎoshī de yì fān huà shēnshēn qǐdíle wǒ.
Những lời của thầy đã gợi mở cho tôi rất sâu sắc.
Cách viết
启
迪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 启迪智慧 — khai mở trí tuệ
- 启迪心灵 — gợi mở tâm hồn
- 深受启迪 — được gợi mở sâu sắc
Từ cùng chữ
启 khởi
- 开启kāiqǐmở ra; khởi động, bắt đầu
- 启动qǐdòngkhởi động; mở máy (thiết bị, xe); (kế hoạch, dự án) khởi động; phát động; triển khai
- 启发qǐfāgợi mở; khai sáng; khơi gợi; gợi ý; sự gợi mở; gợi ý; cảm hứng
- 启示qǐshìgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
- 启事qǐshìthông báo; cáo thị; mẩu rao (đăng công khai)
- 启程qǐchéngkhởi hành, lên đường, xuất phát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.