Từ điển HSK / 启程
启程
Hán Việt: khởi trìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khởi hành, lên đường, xuất phát
Tốc độ
Ví dụ
代表团将于明天上午正式启程。
dàibiǎotuán jiāng yú míngtiān shàngwǔ zhèngshì qǐchéng.
Đoàn đại biểu sẽ chính thức khởi hành vào sáng mai.
Cách viết
启
程
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准时启程 — khởi hành đúng giờ
- 启程回国 — lên đường về nước
- 择日启程 — chọn ngày lên đường
Từ cùng chữ
启 khởi
- 开启kāiqǐmở ra; khởi động, bắt đầu
- 启动qǐdòngkhởi động; mở máy (thiết bị, xe); (kế hoạch, dự án) khởi động; phát động; triển khai
- 启发qǐfāgợi mở; khai sáng; khơi gợi; gợi ý; sự gợi mở; gợi ý; cảm hứng
- 启示qǐshìgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
- 启事qǐshìthông báo; cáo thị; mẩu rao (đăng công khai)
- 启迪qǐdíkhai sáng, gợi mở, khai mở (trí tuệ, nhận thức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.