Từ điển HSK / 启事
启事
Hán Việt: khởi sựdanh từHSK 3.0 cấp 6
thông báo; cáo thị; mẩu rao (đăng công khai)
Tốc độ
Ví dụ
报纸上登了一则寻人启事。
bàozhǐ shàng dēngle yì zé xúnrén qǐshì.
Trên báo có đăng một mẩu thông báo tìm người.
Cách viết
启
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 寻人启事 — thông báo tìm người
- 招聘启事 — thông báo tuyển dụng
- 征稿启事 — thông báo mời bài
Từ cùng chữ
启 khởi
- 开启kāiqǐmở ra; khởi động, bắt đầu
- 启动qǐdòngkhởi động; mở máy (thiết bị, xe); (kế hoạch, dự án) khởi động; phát động; triển khai
- 启发qǐfāgợi mở; khai sáng; khơi gợi; gợi ý; sự gợi mở; gợi ý; cảm hứng
- 启示qǐshìgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
- 启程qǐchéngkhởi hành, lên đường, xuất phát
- 启迪qǐdíkhai sáng, gợi mở, khai mở (trí tuệ, nhận thức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.