Từ điển HSK / 开朗
开朗
Hán Việt: khai lãngtính từHSK 7–9
(tính cách) cởi mở, vui vẻ, lạc quan; (cảnh vật, không gian) thoáng đãng, sáng sủa, quang đãng
Nghĩa theo từ loại
形
(tính cách) cởi mở, vui vẻ, lạc quan
她性格开朗,人缘很好。
tā xìnggé kāilǎng, rényuán hěn hǎo.
Cô ấy tính tình cởi mở, rất được lòng mọi người.
(cảnh vật, không gian) thoáng đãng, sáng sủa, quang đãng
走出山谷,眼前豁然开朗。
zǒuchū shāngǔ, yǎnqián huòrán kāilǎng.
Ra khỏi thung lũng, trước mắt bỗng thoáng đãng sáng sủa.
Cách viết
开
朗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性格开朗 — tính tình cởi mở
- 豁然开朗 — bỗng nhiên sáng tỏ
- 心情开朗 — tâm trạng vui vẻ
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
朗 lãng
- 朗读lǎngdúlãng độcđọc to, đọc diễn cảm (thành tiếng, rõ ràng)
- 晴朗qínglǎngtình lãng(trời) quang đãng, trong xanh, tạnh ráo
- 朗诵lǎngsònglãng tụngngâm; đọc diễn cảm (thơ văn)
- 明朗mínglǎngminh lãngsáng sủa, quang đãng; rõ ràng, minh bạch; tính tình cởi mở, sảng khoái
- 硬朗yìnglangngạnh lãng(người già) khỏe mạnh; cứng cáp; dẻo dai
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.