Từ điển HSK / 晴朗
晴朗
Hán Việt: tình lãngtính từHSK 6
(trời) quang đãng, trong xanh, tạnh ráo
Ví dụ
今天天气晴朗,适合出游。
jīntiān tiānqì qínglǎng, shìhé chūyóu.
Hôm nay trời quang đãng, thích hợp đi chơi.
Cách viết
晴
朗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天气晴朗 — trời quang đãng
- 晴朗的天空 — bầu trời trong xanh
- 阳光晴朗 — nắng đẹp trời trong
Từ cùng chữ
朗 lãng
- 朗读lǎngdúlãng độcđọc to, đọc diễn cảm (thành tiếng, rõ ràng)
- 开朗kāilǎngkhai lãng(tính cách) cởi mở, vui vẻ, lạc quan; (cảnh vật, không gian) thoáng đãng, sáng sủa, quang đãng
- 朗诵lǎngsònglãng tụngngâm; đọc diễn cảm (thơ văn)
- 明朗mínglǎngminh lãngsáng sủa, quang đãng; rõ ràng, minh bạch; tính tình cởi mở, sảng khoái
- 硬朗yìnglangngạnh lãng(người già) khỏe mạnh; cứng cáp; dẻo dai
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.