Từ điển HSK / 晴朗

晴朗

Hán Việt: tình lãngtính từHSK 6

(trời) quang đãng, trong xanh, tạnh ráo

Ví dụ

今天天气晴朗,适合出游。

jīntiān tiānqì qínglǎng, shìhé chūyóu.

Hôm nay trời quang đãng, thích hợp đi chơi.

Cách viết

晴
朗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天气晴朗 — trời quang đãng
  • 晴朗的天空 — bầu trời trong xanh
  • 阳光晴朗 — nắng đẹp trời trong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK