Từ điển HSK / 公开
公开
Hán Việt: ✓ công khaitính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
công khai; không che giấu; công khai; làm cho công chúng biết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
công khai; không che giấu
这是一个公开的秘密。
zhè shì yí gè gōngkāi de mìmì.
Đây là một bí mật ai cũng biết.
动
công khai; làm cho công chúng biết
他决定公开自己的研究成果。
tā juédìng gōngkāi zìjǐ de yánjiū chéngguǒ.
Anh ấy quyết định công khai thành quả nghiên cứu của mình.
Cách viết
公
开
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公开信 — thư ngỏ
- 公开场合 — nơi công cộng
- 对外公开 — công khai ra ngoài
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.