Từ điển HSK / 开放

开放

Hán Việt: khai phóngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

mở cửa, mở ra (cho công chúng); cởi mở, thoáng đãng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

mở cửa, mở ra (cho công chúng)

这座公园全天对游客开放。

zhè zuò gōngyuán quántiān duì yóukè kāifàng.

Công viên này mở cửa cả ngày cho du khách.

形

cởi mở, thoáng đãng

他思想开放,乐于接受新观念。

tā sīxiǎng kāifàng, lèyú jiēshòu xīn guānniàn.

Anh ấy có tư tưởng cởi mở, sẵn lòng tiếp nhận quan niệm mới.

Cách viết

开
放

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 对外开放 — mở cửa đối ngoại
  • 开放政策 — chính sách mở cửa
  • 性格开放 — tính cách cởi mở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK