Từ điển HSK / 开销

开销

Hán Việt: khai tiêuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

chi tiêu, trang trải, tiêu dùng (tiền bạc); khoản chi, chi phí, khoản chi tiêu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

chi tiêu, trang trải, tiêu dùng (tiền bạc)

一家人的生活全靠他一个人开销。

yì jiā rén de shēnghuó quán kào tā yí ge rén kāixiāo.

Cuộc sống cả nhà đều dựa vào một mình anh ấy chi trả.

名

khoản chi, chi phí, khoản chi tiêu

这个月的开销比往常大了不少。

zhège yuè de kāixiāo bǐ wǎngcháng dà le bù shǎo.

Chi tiêu tháng này lớn hơn thường lệ khá nhiều.

Cách viết

开
销

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 日常开销 — chi tiêu hàng ngày
  • 节省开销 — tiết kiệm chi phí
  • 一笔开销 — một khoản chi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK