Từ điển HSK / 开办
开办
Hán Việt: khai biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở, thành lập và điều hành (trường học, xí nghiệp, cửa hàng)
Tốc độ
Ví dụ
他们开办了一家培训学校。
tāmen kāibàn le yì jiā péixùn xuéxiào.
Họ đã mở một trường đào tạo.
Cách viết
开
办
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开办企业 — mở doanh nghiệp
- 开办学校 — mở trường
- 开办讲座 — mở lớp giảng
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.