Từ điển HSK / 开头

开头

Hán Việt: khai đầuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

bắt đầu, mở đầu; phần đầu, đoạn mở đầu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bắt đầu, mở đầu

万事开头难。

wànshì kāitóu nán.

Vạn sự khởi đầu nan.

phần đầu, đoạn mở đầu

这篇文章的开头写得很精彩。

zhè piān wénzhāng de kāitóu xiě de hěn jīngcǎi.

Phần mở đầu của bài viết này viết rất hay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 良好开头khởi đầu tốt
  • 故事开头mở đầu câu chuyện
  • 开头部分phần mở đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK