Từ điển HSK / 开采
开采
Hán Việt: khai tháiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khai thác (khoáng sản, tài nguyên dưới lòng đất)
Tốc độ
Ví dụ
这座矿山正在大规模开采。
zhè zuò kuàngshān zhèngzài dà guīmó kāicǎi.
Mỏ khoáng này đang được khai thác quy mô lớn.
Cách viết
开
采
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开采石油 — khai thác dầu
- 开采矿产 — khai thác khoáng sản
- 过度开采 — khai thác quá mức
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.