Từ điển HSK / 高峰

高峰

Hán Việt: cao phongdanh từHSK 3.0 cấp 6

đỉnh cao, cao điểm (thời điểm cao nhất); đỉnh núi cao

Tốc độ

Ví dụ

上下班高峰时路上很堵。

shàngxiàbān gāofēng shí lùshàng hěn dǔ.

Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, đường rất tắc.

Cách viết

高
峰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通高峰 — cao điểm giao thông
  • 事业高峰 — đỉnh cao sự nghiệp
  • 攀登高峰 — leo lên đỉnh cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK