Từ điển HSK / 高峰
高峰
Hán Việt: cao phongdanh từHSK 3.0 cấp 6
đỉnh cao, cao điểm (thời điểm cao nhất); đỉnh núi cao
Tốc độ
Ví dụ
上下班高峰时路上很堵。
shàngxiàbān gāofēng shí lùshàng hěn dǔ.
Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, đường rất tắc.
Cách viết
高
峰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通高峰 — cao điểm giao thông
- 事业高峰 — đỉnh cao sự nghiệp
- 攀登高峰 — leo lên đỉnh cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.