Từ điển HSK / 低调
低调
Hán Việt: đê điệutính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
kín đáo; khiêm nhường; không phô trương; nhún nhường; thái độ dè dặt; cách ứng xử khiêm nhường (thường trong cụm 保持低调)
Nghĩa theo từ loại
形
kín đáo; khiêm nhường; không phô trương; nhún nhường
他虽然事业有成,为人却非常低调。
tā suīrán shìyè yǒu chéng, wéirén què fēicháng dīdiào.
Tuy sự nghiệp thành đạt, anh ấy vẫn sống rất kín đáo, khiêm nhường.
名
thái độ dè dặt; cách ứng xử khiêm nhường (thường trong cụm 保持低调)
面对记者的追问,明星始终保持低调。
miànduì jìzhě de zhuīwèn, míngxīng shǐzhōng bǎochí dīdiào.
Trước những câu truy hỏi của phóng viên, ngôi sao vẫn luôn giữ thái độ dè dặt.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为人低调 — sống kín đáo
- 保持低调 — giữ khiêm nhường
- 处事低调 — xử sự dè dặt
Từ cùng chữ
低 đêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.