Từ điển HSK / 低下
低下
Hán Việt: đê hạtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thấp kém; kém cỏi; thấp (địa vị, năng lực, trình độ)
Tốc độ
Ví dụ
在旧社会,妇女的社会地位十分低下。
zài jiù shèhuì, fùnǚ de shèhuì dìwèi shífēn dīxià.
Trong xã hội cũ, địa vị xã hội của phụ nữ vô cùng thấp kém.
Cách viết
低
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地位低下 — địa vị thấp kém
- 能力低下 — năng lực kém cỏi
- 效率低下 — hiệu suất thấp
Từ cùng chữ
低 đêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.