Từ điển HSK / 飙升
飙升
Hán Việt: tiêu thăngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tăng vọt; tăng chóng mặt
Tốc độ
Ví dụ
受供不应求影响,房价近期迅速飙升。
shòu gōngbùyìngqiú yǐngxiǎng, fángjià jìnqī xùnsù biāoshēng.
Do cung không đủ cầu, giá nhà gần đây tăng vọt.
Cách viết
飙
升
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 价格飙升 — giá tăng vọt
- 气温飙升 — nhiệt độ tăng vọt
- 销量飙升 — doanh số tăng vọt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.