Cây Hán Việt / 筹
筹
chóuHán Việt: trùcấp 7-9
trù tính; lo liệu; xoay xở (tiền, vật); thẻ đếm; con tính; (nghĩa mở rộng) mưu kế
Trang chữ 筹 →9 từ ghép chứa 筹 · dễ trước
- 筹备chóubèi✓ trù bịtrù bị, chuẩn bị (lo liệu, sắp xếp trước)cấp 6
- 筹办chóubàntrù biệntrù bị; lo liệu tổ chứccấp 7-9
- 筹措chóucuòtrù thốxoay xở; lo liệu (tiền, vật tư)cấp 7-9
- 筹划chóuhuà✓ trù hoạchtrù hoạch; lên kế hoạch; tính toán sắp xếpcấp 7-9
- 筹集chóujítrù tậpquyên góp; huy động; gom góp (vốn, vật tư)cấp 7-9
- 筹码chóumǎtrù mãcon bài; quân bài mặc cả; phỉnh (dùng ở sòng bạc)cấp 7-9
- 统筹tǒngchóuthống trùquy hoạch tổng thể, tính toán toàn cục, điều phối chungcấp 7-9
- 一筹莫展yìchóu-mòzhǎnnhất trù mạc triểnbó tay, không nghĩ ra kế sách nào; hoàn toàn bất lựccấp 7-9
- 运筹帷幄yùnchóu-wéiwòvận trù duy ácbày mưu tính kế, hoạch định chiến lược từ hậu phương để quyết định thắng lợicấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.