Từ điển HSK / 筹
筹
Hán Việt: trùđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
trù tính; lo liệu; xoay xở (tiền, vật); thẻ đếm; con tính; (nghĩa mở rộng) mưu kế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trù tính; lo liệu; xoay xở (tiền, vật)
学校正在为贫困学生筹一笔助学金。
xuéxiào zhèngzài wèi pínkùn xuésheng chóu yì bǐ zhùxuéjīn.
Nhà trường đang lo liệu một khoản học bổng cho học sinh nghèo.
名
thẻ đếm; con tính; (nghĩa mở rộng) mưu kế
面对困境,他一筹莫展。
miànduì kùnjìng, tā yì chóu mò zhǎn.
Trước tình cảnh khó khăn, anh ấy bó tay không nghĩ ra kế nào.
Cách viết
筹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 筹钱 — xoay tiền
- 一筹莫展 — bó tay không kế
- 略胜一筹 — nhỉnh hơn một bậc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.