Từ điển HSK / 运筹帷幄
运筹帷幄
Hán Việt: vận trù duy ácthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bày mưu tính kế, hoạch định chiến lược từ hậu phương để quyết định thắng lợi
Tốc độ
Ví dụ
他坐镇总部,运筹帷幄,指挥整个项目稳步推进。
tā zuòzhèn zǒngbù, yùnchóu-wéiwò, zhǐhuī zhěnggè xiàngmù wěnbù tuījìn.
Ông ngồi trấn tại tổng bộ, bày mưu tính kế, chỉ huy cả dự án tiến triển vững chắc.
Cách viết
运
筹
帷
幄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 运筹帷幄之中 — vận trù trong màn trướng
- 善于运筹帷幄 — giỏi hoạch định chiến lược
- 运筹帷幄的能力 — khả năng bày mưu tính kế
Từ cùng chữ
运 vậnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.