Từ điển HSK / 具体
具体
Hán Việt: cụ thểtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
cụ thể, chi tiết; cụ thể hóa, làm rõ chi tiết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cụ thể, chi tiết
请你说得具体一点儿。
qǐng nǐ shuō de jùtǐ yīdiǎnr.
Mong bạn nói cụ thể hơn một chút.
动
cụ thể hóa, làm rõ chi tiết
这个计划还需要进一步具体。
zhège jìhuà hái xūyào jìnyíbù jùtǐ.
Kế hoạch này còn cần được cụ thể hóa thêm.
Cách viết
具
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 具体内容 — nội dung cụ thể
- 具体安排 — sắp xếp cụ thể
- 具体问题 — vấn đề cụ thể
Từ cùng chữ
具 cụ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.