Từ điển HSK / 玩

玩

Hán Việt: ngoạnđộng từHSK 3.0 cấp 1

chơi; chơi đùa

Tốc độ

Ví dụ

周末我们去公园玩。

zhōumò wǒmen qù gōngyuán wán.

Cuối tuần chúng tôi đi công viên chơi.

Cách viết

玩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 玩游戏 — chơi game
  • 出去玩 — ra ngoài chơi
  • 玩得开心 — chơi vui

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK