Từ điển HSK / 不得已
不得已
Hán Việt: ✓ bất đắc dĩtính từHSK 3.0 cấp 7-9
bất đắc dĩ, không còn cách nào khác, buộc phải
Tốc độ
Ví dụ
他是万般不得已才做出这个决定的。
tā shì wànbān bùdéyǐ cái zuòchū zhège juédìng de.
Anh ấy vạn bất đắc dĩ mới đưa ra quyết định này.
Cách viết
不
得
已
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 万不得已 — vạn bất đắc dĩ
- 不得已而为之 — bất đắc dĩ phải làm
- 出于不得已 — vì bất đắc dĩ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.