Từ điển HSK / 已

已

Hán Việt: dĩphó từHSK 3.0 cấp 4

đã (rồi)

Tốc độ

Ví dụ

会议已开始,请安静。

huìyì yǐ kāishǐ, qǐng ānjìng.

Cuộc họp đã bắt đầu, xin giữ yên lặng.

Cách viết

已

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 已结束 — đã kết thúc
  • 已完成 — đã hoàn thành
  • 已离开 — đã rời đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK