Từ điển HSK / 廉正

廉正

Hán Việt: ✓ liêm chínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

liêm chính; ngay thẳng trong sạch

Tốc độ

Ví dụ

他为人廉正,深受百姓爱戴。

tā wéirén liánzhèng, shēn shòu bǎixìng àidài.

Ông ấy sống liêm chính, được dân chúng hết mực kính yêu.

Cách viết

廉
正

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 廉正之风 — nếp sống liêm chính
  • 为官廉正 — làm quan liêm chính
  • 廉正无私 — liêm chính vô tư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK