Từ điển HSK / 物美价廉

物美价廉

Hán Việt: vật mỹ giá liêmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hàng tốt giá rẻ; chất lượng tốt mà giá thấp

Tốc độ

Ví dụ

这家店的商品物美价廉,很受欢迎。

zhè jiā diàn de shāngpǐn wùměi-jiàlián, hěn shòu huānyíng.

Hàng hóa của cửa hàng này tốt mà giá rẻ, rất được ưa chuộng.

Cách viết

物
美
价
廉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物美价廉的商品 — hàng hóa tốt giá rẻ
  • 追求物美价廉 — theo đuổi tốt mà rẻ
  • 真正物美价廉 — thực sự tốt mà rẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK