Từ điển HSK / 俗话

俗话

Hán Việt: tục thoạidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tục ngữ; câu nói dân gian

Tốc độ

Ví dụ

俗话说,笨鸟先飞。

súhuà shuō, bèn niǎo xiān fēi.

Tục ngữ nói, chim vụng thì bay trước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 俗话tục ngữ nói
  • 一句俗话một câu tục ngữ
  • 民间俗话tục ngữ dân gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK