Từ điển HSK / 俗语
俗语
Hán Việt: ✓ tục ngữdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tục ngữ; ngạn ngữ; lời nói dân gian
Tốc độ
Ví dụ
民间流传着许多富有哲理的俗语。
mínjiān liúchuánzhe xǔduō fùyǒu zhélǐ de súyǔ.
Trong dân gian lưu truyền nhiều câu tục ngữ giàu triết lý.
Cách viết
俗
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一句俗语 — một câu tục ngữ
- 民间俗语 — tục ngữ dân gian
- 俗语常谈 — lời tục ngữ thường nói
Từ cùng chữ
俗 tụcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.